Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "hòa đàm" (1)
hòa đàm
Tiếng Anh
Danh từpeace talks
Ông mong Mỹ vẫn tiếp tục tham gia hòa đàm.
He hopes the US will continue to participate in peace talks.
Từ liên quan "hòa đàm" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "hòa đàm" (1)
Ông mong Mỹ vẫn tiếp tục tham gia hòa đàm.
He hopes the US will continue to participate in peace talks.
